Bản dịch của từ Funneling trong tiếng Việt
Funneling
Noun [U/C] Verb

Funneling(Noun)
fˈʌnəlɪŋ
ˈfənəɫɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp hoặc chiến lược để điều hướng tài nguyên hoặc thông tin qua một quy trình
A method or strategy for guiding resources or information through a process
Ví dụ
Funneling(Verb)
fˈʌnəlɪŋ
ˈfənəɫɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp hoặc chiến lược để hướng dẫn tài nguyên hoặc thông tin qua một quy trình
To cause to pass through a funnel or to collect into a funnellike shape
Ví dụ
