Bản dịch của từ Ghetto trong tiếng Việt
Ghetto

Ghetto(Noun)
Một khu vực trong thành phố, thường là khu ổ chuột, đông đúc và sinh sống chủ yếu bởi một nhóm thiểu số hoặc người nghèo; nơi có điều kiện sống kém và thiếu tiện nghi.
A part of a city especially a thickly populated slum area inhabited predominantly by members of a minority group
Dạng danh từ của Ghetto (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Ghetto | Ghettos |
Ghetto(Verb)
Ghetto(Adjective)
Liên quan đến văn hóa, lối sống hoặc phong cách đặc trưng của một nhóm người cụ thể, thường mang sắc thái mô tả điều gì đó giản dị, thô, hoặc thuộc về khu vực nghèo hơn xã hội (tùy ngữ cảnh).
Pertaining to a culture or lifestyle associated with a particular group
Mô tả một tình huống, khu vực hoặc phong cách sống mang tính nghèo đói, thiếu ổn định hoặc bị xa lánh xã hội; ám chỉ điều gì đó thuộc về khu ổ chuột hoặc kém phát triển về kinh tế và xã hội.
Of or relating to a situation characterized by poverty or instability
Liên quan đến khu ổ chuột hoặc có đặc điểm giống khu ổ chuột (nghèo nàn, đông đúc, điều kiện sống kém).
Relating to or characteristic of a ghetto
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ghetto" xuất phát từ tiếng Ý, mô tả khu vực sinh sống của người Do Thái ở Venice trong thế kỷ 16. Ngày nay, thuật ngữ này chỉ những khu vực mà một nhóm dân tộc hoặc xã hội sống cách biệt và thường gặp khó khăn về kinh tế. Phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ của từ này đều giống nhau về hình thức viết, nhưng có thể khác biệt ở ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, "ghetto" ở Anh thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hơn là kinh tế.
Từ "ghetto" xuất phát từ tiếng Ý "ghetto", ban đầu chỉ khu vực nơi người Do Thái sinh sống ở Venice vào thế kỷ 16. Từ gốc này có nguồn gốc từ "getto", nghĩa là nơi đúc đồng. Qua thời gian, thuật ngữ này đã phát triển để chỉ các khu vực đô thị nơi người dân thiểu số bị phân biệt hoặc bị tách biệt xã hội. Ngày nay, "ghetto" thường mang ý nghĩa liên quan đến tình trạng nghèo đói và sự thiếu cơ hội trong các cộng đồng này.
Từ "ghetto" xuất hiện thường xuyên trong các đề thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi liên quan đến văn hóa xã hội và sự phân hóa đô thị. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng để mô tả các khu vực tập trung nhiều người có thu nhập thấp hoặc dân tộc thiểu số. Ngoài ra, "ghetto" có thể được áp dụng trong các cuộc thảo luận về sự bất bình đẳng xã hội, định kiến, và các vấn đề chính trị liên quan đến đô thị hóa và di cư.
Họ từ
Từ "ghetto" xuất phát từ tiếng Ý, mô tả khu vực sinh sống của người Do Thái ở Venice trong thế kỷ 16. Ngày nay, thuật ngữ này chỉ những khu vực mà một nhóm dân tộc hoặc xã hội sống cách biệt và thường gặp khó khăn về kinh tế. Phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ của từ này đều giống nhau về hình thức viết, nhưng có thể khác biệt ở ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, "ghetto" ở Anh thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hơn là kinh tế.
Từ "ghetto" xuất phát từ tiếng Ý "ghetto", ban đầu chỉ khu vực nơi người Do Thái sinh sống ở Venice vào thế kỷ 16. Từ gốc này có nguồn gốc từ "getto", nghĩa là nơi đúc đồng. Qua thời gian, thuật ngữ này đã phát triển để chỉ các khu vực đô thị nơi người dân thiểu số bị phân biệt hoặc bị tách biệt xã hội. Ngày nay, "ghetto" thường mang ý nghĩa liên quan đến tình trạng nghèo đói và sự thiếu cơ hội trong các cộng đồng này.
Từ "ghetto" xuất hiện thường xuyên trong các đề thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi liên quan đến văn hóa xã hội và sự phân hóa đô thị. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng để mô tả các khu vực tập trung nhiều người có thu nhập thấp hoặc dân tộc thiểu số. Ngoài ra, "ghetto" có thể được áp dụng trong các cuộc thảo luận về sự bất bình đẳng xã hội, định kiến, và các vấn đề chính trị liên quan đến đô thị hóa và di cư.
