Bản dịch của từ Golden handshake trong tiếng Việt
Golden handshake

Golden handshake (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thỏa thuận tài chính được thực hiện nhằm khuyến khích một cá nhân nghỉ hưu sớm khỏi một vị trí chuyên môn.
A financial arrangement made to encourage an individual to retire early from a professional position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Golden handshake" là một thuật ngữ kinh tế chỉ khoản tiền bồi thường lớn mà một nhà quản lý hoặc nhân viên cấp cao nhận được khi họ thôi việc hoặc bị sa thải. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp để tạo động lực cho những quyết định khó khăn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "golden handshake" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng có thể có sự khác nhau trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
"Golden handshake" là một thuật ngữ kinh tế chỉ khoản tiền bồi thường lớn mà một nhà quản lý hoặc nhân viên cấp cao nhận được khi họ thôi việc hoặc bị sa thải. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp để tạo động lực cho những quyết định khó khăn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "golden handshake" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng có thể có sự khác nhau trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
