Bản dịch của từ Grade 6 trong tiếng Việt

Grade 6

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grade 6(Noun)

ɡrˈeɪd dˈiː
ˈɡreɪd ˈdi
01

Một trình độ học vấn hoặc thành tựu nhất định

A particular level of education or achievement

Ví dụ
02

Một sự phân loại hoặc xếp hạng theo thang giá trị

A classification or ranking in a scale of values

Ví dụ
03

Một dấu hiệu thể hiện chất lượng công việc của học sinh, thường được biểu thị bằng chữ cái hoặc con số.

A mark indicating the quality of a students work usually expressed as a letter or number

Ví dụ

Grade 6(Verb)

ɡrˈeɪd dˈiː
ˈɡreɪd ˈdi
01

Một mức độ giáo dục hoặc thành tích nhất định

To assign a grade to as in a students work or product

Ví dụ
02

Một điểm số thể hiện chất lượng công việc của học sinh, thường được biểu diễn dưới dạng chữ cái hoặc số.

To improve or enhance something to a higher standard or level

Ví dụ
03

Một phân loại hoặc xếp hạng theo thang giá trị

To form a slope or incline

Ví dụ