Bản dịch của từ Guide involvement trong tiếng Việt

Guide involvement

Noun [U/C] Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guide involvement(Noun)

ɡˈaɪd ɪnvˈɒlvmənt
ˈɡaɪd ɪnˈvɑɫvmənt
01

Một cuốn sách hoặc tờ rơi cung cấp chỉ dẫn hoặc thông tin

A book or pamphlet giving directions or information

Ví dụ
02

Một điều giúp ai đó hình thành quan điểm hoặc đưa ra quyết định

A thing that helps someone to form an opinion or make a decision

Ví dụ
03

Một người tư vấn hoặc chỉ dẫn cho người khác

A person who advises or shows the way to others

Ví dụ

Guide involvement(Verb)

ɡˈaɪd ɪnvˈɒlvmənt
ˈɡaɪd ɪnˈvɑɫvmənt
01

Một người hướng dẫn hoặc chỉ đường cho người khác

To show or indicate the way to someone

Ví dụ
02

Một điều giúp ai đó hình thành ý kiến hoặc đưa ra quyết định

To direct or influence someone or something

Ví dụ
03

Một cuốn sách hoặc tờ rơi cung cấp hướng dẫn hoặc thông tin

To guide or conduct someone in a particular direction

Ví dụ

Guide involvement(Noun Countable)

ɡˈaɪd ɪnvˈɒlvmənt
ˈɡaɪd ɪnˈvɑɫvmənt
01

Một người tư vấn hoặc chỉ đường cho người khác

The action of being involved

Ví dụ
02

Một điều giúp ai đó hình thành ý kiến hoặc đưa ra quyết định

A situation in which someone has a part in something

Ví dụ
03

Một cuốn sách hoặc tờ rơi cung cấp chỉ dẫn hoặc thông tin

Participation in something

Ví dụ