Anh - Việt
headlines
NounVerb
headlines (Noun)
/hˈɛdlaɪnz/
/hˈɛdlaɪnz/
AI
Ví dụ
Các tiêu đề trong tờ The New York Times thường rất ấn tượng.The headlines in The New York Times are often very impactful.
Các tiêu đề không luôn phản ánh chính xác nội dung bài viết.The headlines do not always reflect the article's content accurately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các tiêu đề hôm nay tập trung vào biến đổi khí hậu và tác động của nó.The headlines today focus on climate change and its impacts.
Các tiêu đề không đề cập hiệu quả đến các vấn đề cộng đồng địa phương.The headlines do not cover local community issues effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một điểm quan tâm chính hoặc trọng tâm trong một cuộc thảo luận.
A main point of interest or focus in a discussion
Ví dụ
Các tiêu đề hôm nay tập trung vào biến đổi khí hậu và tác động toàn cầu.The headlines today focus on climate change and its global impact.
Các tiêu đề không đề cập đến các cuộc biểu tình địa phương đang diễn ra ở thành phố chúng ta.The headlines do not mention the local protests happening in our city.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
headlines (Verb)
AI
Ví dụ
Cơ quan tin tức đưa tin về các vấn đề xã hội mỗi sáng.The news agency headlines the latest social issues every morning.
Họ không đưa tin về các sự kiện địa phương thiếu sự quan tâm của công chúng.They do not headline local events that lack public interest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa