Bản dịch của từ Horizontal farming trong tiếng Việt

Horizontal farming

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Horizontal farming(Phrase)

hˌɒrɪzˈɒntəl fˈɑːmɪŋ
ˌhɔrɪˈzɑntəɫ ˈfɑrmɪŋ
01

Thói quen trồng cây theo nhiều lớp trên một cấu trúc tận dụng tối đa không gian mà không cần đến đất đai truyền thống.

The practice of growing crops in layers on a structure that maximizes space use without needing traditional land

Ví dụ
02

Một kỹ thuật nông nghiệp đổi mới tận dụng không gian theo chiều dọc, thường được áp dụng trong các đô thị, nhằm tăng cường sản xuất thực phẩm.

An innovative farming technique that utilizes vertical space often within urban settings to increase food production

Ví dụ
03

Một phương pháp nông nghiệp mà cây trồng được xếp theo hàng ngang với khoảng cách hợp lý nhằm cải thiện năng suất.

A method of agriculture where plants are grown in horizontally spaced rows to enhance productivity

Ví dụ