Bản dịch của từ Humanitarian aid trong tiếng Việt

Humanitarian aid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Humanitarian aid(Noun)

hjˌuːmɐnɪtˈeəriən ˈeɪd
ˌhjuˌmænəˈtɛriən ˈeɪd
01

Sự hỗ trợ về vật chất hoặc hậu cần được cung cấp cho những người cần giúp đỡ, đặc biệt trong những tình huống khẩn cấp như nạn đói, thảm họa hoặc xung đột.

Material or logistical assistance provided to people in need especially during crises such as famine disaster or conflict

Ví dụ
02

Những nỗ lực nhằm giảm bớt đau khổ và cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người dân thiệt thòi.

Efforts made to alleviate suffering and enhance the quality of life in underprivileged populations

Ví dụ
03

Hỗ trợ nhằm cải thiện phúc lợi cho cá nhân hoặc cộng đồng, thường bao gồm thực phẩm, nơi ở, chăm sóc y tế và giáo dục.

Support aimed at improving the welfare of individuals or communities often involving food shelter medical care and education

Ví dụ