Bản dịch của từ Idiogram trong tiếng Việt
Idiogram

Idiogram (Noun)
Một sơ đồ (hình biểu đồ) mô tả bộ nhiễm sắc thể của một loài hoặc nhóm sinh vật, cho biết số lượng nhiễm sắc thể, chiều dài, tỉ lệ các nhánh (arm), vị trí tâm động (centromere), mẫu vạch màu (banding pattern)…; cũng có thể là sơ đồ cấu trúc của một nhiễm sắc thể riêng lẻ thể hiện vị trí các vạch hoặc các locus cụ thể. (Tương tự: karyotype dưới dạng biểu đồ.)
A diagrammatic or systematized representation of the chromosome complement of an individual species or other group of organisms indicating the number of chromosomes and their lengths arm length ratio centromere position banding pattern etc karyotype Later also a similar diagram of the structure of a single chromosome indicating the position of bands particular loci etc.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Idiogram là thuật ngữ chỉ một biểu đồ hoặc sơ đồ minh họa cấu trúc gen của một sinh vật, thường được sử dụng trong sinh học phân tử và di truyền học. Biểu đồ này thể hiện các nhiễm sắc thể của sinh vật theo kích thước và hình dạng, cho phép nghiên cứu về các đặc điểm di truyền một cách trực quan. Tuy nhiên, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm, viết biết hay ý nghĩa, nhưng có thể thấy sự đa dạng trong bối cảnh sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau.
Idiogram là thuật ngữ chỉ một biểu đồ hoặc sơ đồ minh họa cấu trúc gen của một sinh vật, thường được sử dụng trong sinh học phân tử và di truyền học. Biểu đồ này thể hiện các nhiễm sắc thể của sinh vật theo kích thước và hình dạng, cho phép nghiên cứu về các đặc điểm di truyền một cách trực quan. Tuy nhiên, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm, viết biết hay ý nghĩa, nhưng có thể thấy sự đa dạng trong bối cảnh sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau.
