Bản dịch của từ Inept investor trong tiếng Việt
Inept investor
Noun [U/C] Adjective

Inept investor(Noun)
ɪnˈɛpt ɪnvˈɛstɐ
ˈɪnɛpt ˈɪnˌvɛstɝ
01
Một người đầu tư vốn vào một tài sản với mong đợi nhận được lợi nhuận tài chính
A person who commits capital to an investment with the expectation of receiving financial returns
Ví dụ
02
Một cá nhân tham gia vào việc phân bổ quỹ cho các loại tài sản tài chính khác nhau
An individual engaged in the allocation of funds to various kinds of financial assets
Ví dụ
Inept investor(Adjective)
ɪnˈɛpt ɪnvˈɛstɐ
ˈɪnɛpt ˈɪnˌvɛstɝ
01
Một người đầu tư tiền vào các kế hoạch tài chính hoặc bất động sản nhằm để kiếm lời
Ví dụ
Ví dụ
