Bản dịch của từ Invalidated drop trong tiếng Việt

Invalidated drop

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invalidated drop(Noun)

ɪnvˈælɪdˌeɪtɪd drˈɒp
ɪnˈvæɫəˌdeɪtɪd ˈdrɑp
01

Mất giá trị hoặc hiệu quả

A loss of value or effectiveness

Ví dụ
02

Hành động hủy bỏ hoặc hủy hiệu lực một điều gì đó.

The act of nullifying or canceling something

Ví dụ
03

Một tuyên bố hợp pháp hoặc chính thức khiến cho một điều gì đó không còn hiệu lực.

A legal or formal statement that makes something no longer valid

Ví dụ

Invalidated drop(Verb)

ɪnvˈælɪdˌeɪtɪd drˈɒp
ɪnˈvæɫəˌdeɪtɪd ˈdrɑp
01

Sự giảm sút giá trị hoặc hiệu quả

To render something ineffective

Ví dụ
02

Một tuyên bố hợp pháp hoặc chính thức khiến một điều gì đó không còn hiệu lực nữa.

To prove something to be incorrect or false

Ví dụ
03

Hành động vô hiệu hóa hoặc hủy bỏ một cái gì đó

To make something invalid to abolish or cancel

Ví dụ

Invalidated drop(Adjective)

ɪnvˈælɪdˌeɪtɪd drˈɒp
ɪnˈvæɫəˌdeɪtɪd ˈdrɑp
01

Một tuyên bố pháp lý hoặc chính thức khiến một điều gì đó không còn giá trị.

Null and void not accepted or acknowledged

Ví dụ
02

Sự giảm giá trị hoặc hiệu quả

Ineffective or lacking significance

Ví dụ
03

Hành động hủy bỏ hoặc làm cho cái gì đó không còn hiệu lực.

Not valid without legal force or effect

Ví dụ