invests
invests (Verb)
Nghĩa 01
Để dành nguồn lực cho một hoạt động cụ thể.
To devote resources to a particular activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Để có được tài sản hoặc tài sản với mong đợi lợi ích trong tương lai.
To acquire property or assets with the expectation of future benefits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của invests (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | invest |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | invested |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | invested |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | invests |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | investing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "invests" là dạng số nhiều của động từ "invest", có nghĩa là đầu tư, thường dùng để chỉ hành động phân bổ tài chính vào một tài sản hay dự án nhằm thu lợi nhuận. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường sử dụng trong nhiều ngữ cảnh kinh doanh và tài chính, có thể mang sắc thái tích cực khi đề cập đến sự phát triển hoặc chi tiêu hợp lý. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ ít có sự khác biệt trong ngữ nghĩa và cách sử dụng, nhưng phần nhấn trọng âm có thể khác nhau nhẹ.