Bản dịch của từ Iron(ii) sulfide trong tiếng Việt

Iron(ii) sulfide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Iron(ii) sulfide(Noun)

ɪrˈɒnɪɐ sˈʌlfaɪd
ˈaɪrənˈwi ˈsəɫˌfaɪd
01

Một hợp chất hóa học bao gồm sắt và lưu huỳnh, có công thức FeS, thường được tìm thấy trong tự nhiên và được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

A chemical compound consisting of iron and sulfur with the formula FeS commonly found in nature and used in various industrial applications

Ví dụ
02

Sulfide sắt(II) thường được sử dụng trong sản xuất axit sulfuric và như một chất xúc tác trong các phản ứng hữu cơ.

IronII sulfide is often used in the production of sulfuric acid and as a catalyst in organic reactions

Ví dụ
03

Hợp chất này có đặc trưng bởi màu đen và độ bóng kim loại, thường xuất hiện trong cấu trúc tinh thể lập phương hoặc lục phương.

This compound is characterized by its black color and metallic luster typically occurring in a cubic or orthorhombic crystal structure

Ví dụ