Anh - Việt

Bản dịch của từ Issues trong tiếng Việt

issues

NounVerb

issues (Noun)

/ˈɪsuz/
/ˈɪʃuz/
AI

Nghĩa 01 · Vấn đề đáng quan tâm hoặc cần được giải quyết; điều gây lo lắng hoặc cần thảo luận.

Vấn đề đáng quan tâm hoặc cần được giải quyết; điều gây lo lắng hoặc cần thảo luận.

A matter of concern.

Ví dụ
Nhiều vấn đề xã hội ảnh hưởng đến cuộc sống của người dân trong cộng đồng.Many social issues affect the lives of people in our community.
Không có giải pháp dễ dàng cho những vấn đề xã hội phức tạp hôm nay.There are no easy solutions to complex social issues today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một chủ đề hoặc vấn đề quan trọng cần được tranh luận, thảo luận hoặc giải quyết (thường là có tính thời sự hoặc gây quan tâm).

Một chủ đề hoặc vấn đề quan trọng cần được tranh luận, thảo luận hoặc giải quyết (thường là có tính thời sự hoặc gây quan tâm).

An important topic or problem for debate or discussion.

Ví dụ
Cộng đồng đã thảo luận về các vấn đề xã hội trong cuộc họp hôm qua.The community discussed social issues at the town hall meeting yesterday.
Nhiều người không hiểu các vấn đề đang đối mặt với xã hội hiện nay.Many people do not understand the issues facing our society today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Hành động phát ra, phân phối hoặc tung ra cái gì đó (ví dụ: phát hành tài liệu, phát hành báo, phân phối sản phẩm).

Hành động phát ra, phân phối hoặc tung ra cái gì đó (ví dụ: phát hành tài liệu, phát hành báo, phân phối sản phẩm).

The act of sending out or distributing something.

Ví dụ
Tổ chức phát hành báo cáo hàng tháng về các chương trình phúc lợi xã hội tại Việt Nam.The organization issues monthly reports on social welfare programs in Vietnam.
Họ không phát hành cập nhật về các vấn đề xã hội thường xuyên cho công chúng.They do not issue updates about social issues regularly to the public.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của issues (Noun)

SingularPlural

issue

issues

issues (Verb)

/ˈɪsuz/
/ˈɪʃuz/
AI

Nghĩa 01 · (động từ) Cung cấp, phát hành hoặc công bố một thứ gì đó cho công chúng hoặc người nhận — ví dụ: phát hành báo cáo, cấp tài liệu, phát hành tạp chí.

(động từ) Cung cấp, phát hành hoặc công bố một thứ gì đó cho công chúng hoặc người nhận — ví dụ: phát hành báo cáo, cấp tài liệu, phát hành tạp chí.

To supply or publish something.

Ví dụ
Chính phủ phát hành hướng dẫn mới về việc sử dụng mạng xã hội hàng năm.The government issues new guidelines for social media use every year.
Tổ chức không phát hành thông tin sai lệch về các vấn đề xã hội.The organization does not issue false information about social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · (động từ) Trao, phát hoặc chuyển giao cái gì đó cho người khác; phân phối, đưa ra (ví dụ: phát tài liệu, cấp quyền, giao nhiệm vụ).

(động từ) Trao, phát hoặc chuyển giao cái gì đó cho người khác; phân phối, đưa ra (ví dụ: phát tài liệu, cấp quyền, giao nhiệm vụ).

To pass something down or distribute.

Ví dụ
Chính phủ phát hành các báo cáo hàng tháng về chương trình phúc lợi xã hội.The government issues monthly reports on social welfare programs.
Họ không phát hành quỹ cho các dự án xã hội mà không có kế hoạch hợp lý.They do not issue funds for social projects without proper planning.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · (động từ) xuất hiện hoặc được phát hành; đi ra, ló ra, xảy ra; cái gì đó bắt đầu xuất hiện trước mắt hoặc được đưa ra công chúng.

(động từ) xuất hiện hoặc được phát hành; đi ra, ló ra, xảy ra; cái gì đó bắt đầu xuất hiện trước mắt hoặc được đưa ra công chúng.

To come out or emerge.

Ví dụ
Nhiều vấn đề xã hội xuất hiện trong cuộc họp cộng đồng hàng năm vào tháng Tư.Many social issues emerge during the annual community meeting in April.
Không phải tất cả các vấn đề xã hội đều xuất hiện nhanh chóng; một số mất nhiều năm để phát triển.Not all social issues emerge quickly; some take years to develop.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của issues (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

issue

V2

Quá khứ đơn

Past simple

issued

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

issued

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

issues

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

issuing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh