Bản dịch của từ Jingle trong tiếng Việt
Jingle
Noun [U/C] Verb

Jingle(Noun)
dʒˈɪŋɡəl
ˈdʒɪŋɡəɫ
01
Một giai điệu hoặc câu slogan bắt tai, đặc biệt là được sử dụng trong quảng cáo.
A catchy tune or phrase especially one used in advertising
Ví dụ
Jingle(Verb)
dʒˈɪŋɡəl
ˈdʒɪŋɡəɫ
Ví dụ
