Bản dịch của từ Late medieval era trong tiếng Việt

Late medieval era

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Late medieval era(Noun)

lˈeɪt mˈiːdɪˌɛvəl ˈɛrɐ
ˈɫeɪt ˈmɛdivəɫ ˈɛrə
01

Thời kỳ trước thời kỳ Phục Hưng, được đặc trưng bởi những thay đổi xã hội, chính trị và công nghệ ở châu Âu.

The time frame preceding the Renaissance characterized by social political and technological changes in Europe

Ví dụ
02

Một giai đoạn trong lịch sử châu Âu chứng kiến sự suy tàn của chế độ phong kiến và sự trỗi dậy của các chính phủ trung ương hóa hơn.

A phase of European history that saw the decline of feudalism and the rise of more centralized governments

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian lịch sử từ khoảng thế kỷ 12 đến thế kỷ 15, đặc trưng bởi sự phát triển của nghệ thuật và kiến trúc Gothic.

A historical period roughly from the 12th to the 15th century particularly marked by the development of Gothic art and architecture

Ví dụ