Bản dịch của từ Lease-leaseback trong tiếng Việt

Lease-leaseback

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lease-leaseback(Noun)

lˈizəlsˌeɪkəbəl
lˈizəlsˌeɪkəbəl
01

Một thỏa thuận tài chính mà trong đó bên bán bán một tài sản và sau đó cho thuê lại tài sản đó từ phía mua, giúp bên bán tiếp tục sử dụng tài sản đồng thời thu lợi từ việc bán để có thêm dòng tiền.

This is a financial arrangement where one party sells an asset and then leases it back, allowing the seller to continue using the asset while regaining liquidity from the sale.

这是一份金融协议,卖方出售一项资产后,再将其出租给买方使用,从而让卖方在继续使用资产的同时,也能通过出售回收资金。

Ví dụ
02

Một hình thức chiến lược tài chính thường được các doanh nghiệp sử dụng để giải phóng vốn bị khóa trong bất động sản hoặc thiết bị.

A common financial strategy used by companies to free up capital that's tied up in real estate or equipment.

一种企业常用的财务策略,用于释放被房产或设备占用的资金。

Ví dụ
03

Thông thường được sử dụng trong lĩnh vực bất động sản để quản lý dòng tiền hoặc nghĩa vụ thuế.

It is commonly used in the real estate sector to manage cash flow or tax obligations.

这通常在房地产领域用来管理现金流或税务责任。

Ví dụ