leeches
VerbNoun
leeches (Verb)
/lˈiːtʃɪz/
/ˈɫitʃɪz/
AI
Ví dụ
Một người có ảnh hưởng luôn bám lấy những người bạn giàu để được du lịch miễn phí.One influencer leeches onto wealthy friends for free trips.
Mia không bao giờ bám lấy bạn học để có thêm người theo dõi.Mia never leeches onto classmates to gain followers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại các phòng khám nông thôn, mỗi con đỉa hút máu bệnh nhân trong lúc điều trị.In rural clinics, each leech leeches blood from patients during treatment.
Một con đỉa y tế không bao giờ hút máu bệnh nhân khỏe mạnh.A medical leech never leeches blood from healthy patients.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
leeches (Noun)
/lˈiːtʃɪz/
/ˈɫitʃɪz/
AI
Ví dụ
Trong dự án từ thiện năm 2024 của Mai, hai kẻ ăn bám nhận tiền mà không giúp đỡ.At Mai's 2024 charity project, two leeches took donations without helping.
Nhóm học của Linh không mời ba kẻ ăn bám chưa bao giờ chia sẻ nghiên cứu.Linh's study group did not invite three leeches who never shared research.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ở vùng nông thôn Campuchia, đỉa hút máu người đi bộ gần các ao cộng đồng.In rural Cambodia, leeches suck blood from hikers near community ponds.
Khảo sát của Maya cho thấy đỉa là giun nước ngọt, không phải côn trùng.Maya's survey showed leeches are freshwater worms, not insects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa