Anh - Việt

Bản dịch của từ Lied trong tiếng Việt

lied

Noun

lied (Noun)

/laɪd/
/laɪd/
AI

Nghĩa 01

Trong âm nhạc, “lied” là một bài ca nghệ thuật xuất xứ từ Đức, thường được hát đơn (một giọng) và có đệm piano.

music An art song usually sung solo in German and accompanied on the piano.

Ví dụ
Lied của Schubert nổi tiếng vì chiều sâu cảm xúc và vẻ đẹp.Schubert's lied is famous for its emotional depth and beauty.
Nhiều người không đánh giá cao sự phức tạp của một lied.Many people do not appreciate the complexity of a lied.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh