lied
Noun
lied (Noun)
/laɪd/
/laɪd/
AI
Ví dụ
Lied của Schubert nổi tiếng vì chiều sâu cảm xúc và vẻ đẹp.Schubert's lied is famous for its emotional depth and beauty.
Nhiều người không đánh giá cao sự phức tạp của một lied.Many people do not appreciate the complexity of a lied.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lied" là dạng quá khứ của động từ "lie", mang nghĩa là "nói dối" hoặc "nằm". Trong tiếng Anh, "lied" thường được sử dụng để chỉ hành động nói không đúng sự thật. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ ở cả dạng viết lẫn hình thức phát âm. Tuy nhiên, việc sử dụng từ có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh, nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa cơ bản là hành động hay trạng thái không trung thực.