Anh - Việt

Bản dịch của từ Looms trong tiếng Việt

looms

NounVerb

looms (Noun)

/lˈuːmz/
/ˈɫumz/
AI

Nghĩa 01

Một cấu trúc hoặc khung nâng đỡ thiết bị của người dệt.

A structure or frame supporting a weavers apparatus

Ví dụ
Năm 2024, trung tâm cộng đồng của Maya bổ sung khung cửi cho các lớp dệt vải cộng đồng.In 2024, Maya's community center added looms for social weaving classes.
Năm 2023, dự án xã hội ở vùng nông thôn Nepal không cung cấp khung cửi cho phụ nữ.Nepal's rural social project did not provide looms for women in 2023.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tình huống đang đến gần hoặc đe dọa.

A situation that is approaching or looming often implying a sense of threat or challenge

Ví dụ
Sau đợt tăng tiền thuê nhà năm 2025, nhiều mối đe dọa xã hội ảnh hưởng đến các gia đình.Several social looms threaten families after the 2025 rent increase.
Trong cuộc khảo sát xã hội của Kevin, không có mối đe dọa cô lập nào ảnh hưởng đến học sinh.No looms of isolation threaten students in Kevin's social survey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một thiết bị được sử dụng để dệt vải.

A device used for weaving cloth

Ví dụ
Năm 2024, Maya nghiên cứu khung cửi tại các cộng đồng dệt vải ở Bangladesh.In 2024, Maya studied looms in Bangladesh's weaving communities.
Các trường học nông thôn không có khung cửi, làm hạn chế việc đào tạo dệt vải cho phụ nữ trẻ.Rural schools do not own looms, limiting textile training for young women.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

looms (Verb)

/lˈuːmz/
/ˈɫumz/
AI

Nghĩa 01

Xuất hiện trong một hình dạng lớn hoặc méo mó.

To come into view in a large or distorted form

Ví dụ
Trong bài phát biểu xã hội của Maya, một biểu ngữ phản đối khổng lồ hiện ra phía sau cô ấy.During Maya's social speech, a giant protest banner looms behind her.
Trong bài luận xã hội của Linh, một tin đồn méo mó không bao giờ lấn át sự thật.In Linh's social essay, a distorted rumor never looms over the facts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Xử lý hoặc chế biến (vải) trên một cái khung dệt.

To process or fabricate fabrics on a loom

Ví dụ
Maya dệt khăn choàng bằng bông cho hợp tác xã của làng.Maya looms cotton scarves for her village's social cooperative.
Cỗ máy này không dệt lụa cho các câu lạc bộ xã hội tư nhân.The machine looms no silk for private social clubs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Phủ bóng lên ai đó hoặc điều gì đó, xuất hiện như một sự hiện diện quan trọng.

To loom over someone or something to appear as a significant presence

Ví dụ
Trong bài phát biểu của Maya, nghèo đói đè nặng lên cử tri trẻ trong kỳ bầu cử.In Maya's speech, poverty looms over young voters during the election.
Sau cuộc khảo sát năm 2024, thất nghiệp không còn đè nặng lên tranh luận xã hội ở Brazil.After the 2024 survey, unemployment no longer looms over Brazil's social debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh