Bản dịch của từ Loose detail trong tiếng Việt

Loose detail

Adjective Verb Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loose detail(Adjective)

lˈuːz dˈɛteɪl
ˈɫus ˈdɛteɪɫ
01

Không nghiêm ngặt hay chính xác, mơ hồ hoặc không rõ ràng.

Not strict or exact vague or imprecise

Ví dụ
02

Không được cố định chặt chẽ hoặc giữ nguyên vị trí, tự do hoặc thoải mái.

Not tightly fixed or held in place free or relaxed

Ví dụ
03

Mô tả một kiểu dáng không bó sát

Describing a fit that is not tight

Ví dụ

Loose detail(Verb)

lˈuːz dˈɛteɪl
ˈɫus ˈdɛteɪɫ
01

Không được cố định chắc chắn hoặc giữ nguyên vị trí, tự do hoặc thoải mái.

To make or become loose

Ví dụ
02

Không nghiêm ngặt hay chính xác, mơ hồ hoặc không rõ ràng.

To release from restraint or control

Ví dụ
03

Mô tả một bộ trang phục không bị chật

To free something from a fastening

Ví dụ

Loose detail(Noun Uncountable)

lˈuːz dˈɛteɪl
ˈɫus ˈdɛteɪɫ
01

Mô tả một kiểu dáng không chật chội

An informal or relaxed condition

Ví dụ
02

Không được cố định chặt chẽ hoặc giữ ở vị trí, tự do hoặc thoải mái

The state of being loose lack of tightness or precision

Ví dụ
03

Không nghiêm ngặt hoặc chính xác, mơ hồ hoặc không rõ ràng.

An abundance or excess of something

Ví dụ