Bản dịch của từ Lowborn trong tiếng Việt
Lowborn

Lowborn (Adjective)
Sinh ra trong một gia đình có địa vị thấp trong xã hội; xuất thân hèn kém.
Born into a family of low status.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ người sinh ra trong tầng lớp thấp kém, thường bị coi là thô lỗ hoặc kém giáo dục; mang nghĩa khinh miệt về xuất thân bình dân hoặc không có địa vị xã hội.
Common or unrefined.
Có nguồn gốc thấp kém, xuất thân nghèo hèn hoặc không thuộc tầng lớp thượng lưu.
Of humble origins.
Chỉ người không thuộc tầng lớp quý tộc, không giàu có hoặc không có địa vị cao trong xã hội; xuất thân thấp kém, bình dân.
Not from aristocracy or wealthy backgrounds.
Sinh ra có địa vị xã hội thấp; xuất thân từ gia đình nghèo hoặc tầng lớp hạ thấp trong xã hội.
Born of low social status.
Lowborn (Noun)
Người sinh ra trong tầng lớp thấp hơn trong xã hội; người thuộc gia đình nghèo hoặc địa vị thấp.
An individual born into a lower class.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người xuất thân nghèo khổ, có gốc gác thấp kém hoặc đến từ hoàn cảnh khiêm tốn.
An individual from humble beginnings.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "lowborn" có nghĩa chỉ những người sinh ra trong gia đình nghèo hoặc tầng lớp xã hội thấp. Từ này thường được sử dụng để chỉ một trạng thái xã hội để phân biệt giữa những người có xuất thân cao quý và những người không có nguồn gốc giai cấp cao. Trong tiếng Anh, từ này giữ nguyên nghĩa cả trong British English và American English, không có sự khác biệt trong cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh xã hội.
Từ "lowborn" có nghĩa chỉ những người sinh ra trong gia đình nghèo hoặc tầng lớp xã hội thấp. Từ này thường được sử dụng để chỉ một trạng thái xã hội để phân biệt giữa những người có xuất thân cao quý và những người không có nguồn gốc giai cấp cao. Trong tiếng Anh, từ này giữ nguyên nghĩa cả trong British English và American English, không có sự khác biệt trong cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh xã hội.
