Bản dịch của từ Major ton trong tiếng Việt
Major ton
Noun [U/C] Phrase

Major ton(Noun)
mˈeɪdʒɐ tˈɒn
ˈmeɪdʒɝ ˈtɑn
01
Một phân loại số là chìa khóa chính trong âm nhạc.
A numeric classification a major key in music
Ví dụ
02
Một cấp bậc hoặc mức độ quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh quân đội hoặc doanh nghiệp.
A rank or importance level especially in military or corporate contexts
Ví dụ
Major ton(Phrase)
mˈeɪdʒɐ tˈɒn
ˈmeɪdʒɝ ˈtɑn
Ví dụ
02
Phân loại số là một yếu tố quan trọng trong âm nhạc
Used in context to emphasize importance or relevance
Ví dụ
03
Một phân nhánh chính của một chủ đề trong lĩnh vực nghiên cứu.
A significant or important aspect
Ví dụ
