mattered
mattered (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có tầm quan trọng; đáng kể; là điều quan trọng đối với ai đó hoặc việc gì đó.
To be of importance or significance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mattered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | matter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mattered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mattered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | matters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mattering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Động từ "mattered" là dạng quá khứ của "matter", có nghĩa là "quan trọng" hoặc "có giá trị". Từ này thường được sử dụng để chỉ sự quan tâm hay ý nghĩa của một vấn đề cụ thể trong bối cảnh thảo luận. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa của "mattered" không khác biệt đáng kể; tuy nhiên, thỉnh thoảng có sự khác biệt về tông giọng và ngữ điệu giữa hai phương ngữ này.