Bản dịch của từ Mechanism assortment trong tiếng Việt
Mechanism assortment
Noun [U/C] Noun [C]

Mechanism assortment(Noun)
mˈɛkənˌɪzəm ɐsˈɔːtmənt
ˈmɛkəˌnɪzəm əˈsɔrtmənt
Ví dụ
02
Cấu trúc hoặc cách sắp xếp các yếu tố trong một quy trình cụ thể.
The structure or arrangement of elements in a particular process
Ví dụ
03
Một kỹ thuật hoặc phương pháp được sử dụng để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể.
A technique or method used to accomplish a particular task
Ví dụ
Mechanism assortment(Noun Countable)
mˈɛkənˌɪzəm ɐsˈɔːtmənt
ˈmɛkəˌnɪzəm əˈsɔrtmənt
01
Một kỹ thuật hoặc phương pháp được sử dụng để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể.
A variety made available for choice or consumption
Ví dụ
02
Cấu trúc hoặc bố trí các yếu tố trong một quy trình cụ thể
A selection or collection of various options
Ví dụ
