Bản dịch của từ Misfire trong tiếng Việt
Misfire
Verb Noun [U/C]

Misfire(Verb)
mˈɪsfaɪə
ˈmɪsˌfaɪɝ
Ví dụ
Ví dụ
Misfire(Noun)
mˈɪsfaɪə
ˈmɪsˌfaɪɝ
01
Không thực hiện hoặc vận hành đúng cách
A failure in the functioning of an engine or explosive
Ví dụ
Ví dụ
