Bản dịch của từ Modify loan trong tiếng Việt
Modify loan
Noun [U/C] Verb

Modify loan(Noun)
mˈɒdɪfˌaɪ lˈəʊn
ˈmɑdəˌfaɪ ˈɫoʊn
01
Một thỏa thuận tài chính cho phép cá nhân hoặc doanh nghiệp vay vốn.
A financial agreement that allows an individual or business to borrow funds
Ví dụ
Modify loan(Verb)
mˈɒdɪfˌaɪ lˈəʊn
ˈmɑdəˌfaɪ ˈɫoʊn
Ví dụ
02
Một thỏa thuận tài chính cho phép cá nhân hoặc doanh nghiệp vay vốn.
In finance to change the terms of a debt arrangement
Ví dụ
