Bản dịch của từ Muddle deficiency trong tiếng Việt

Muddle deficiency

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muddle deficiency(Noun)

mˈʌdəl dɪfˈɪʃənsi
ˈmədəɫ dɪˈfɪʃənsi
01

Một tình huống thiếu sự rõ ràng hoặc trật tự.

A situation characterized by a lack of clarity or order

Ví dụ
02

Một trường hợp trộn lẫn mọi thứ một cách khó hiểu hoặc gây nhầm lẫn.

An instance of mixing things up in an unintelligible or confusing way

Ví dụ
03

Tình trạng hỗn loạn

A state of disorder or confusion

Ví dụ

Muddle deficiency(Noun Countable)

mˈʌdəl dɪfˈɪʃənsi
ˈmədəɫ dɪˈfɪʃənsi
01

Một tình huống thiếu sự rõ ràng hoặc trật tự.

The quality or state of being deficient or lacking in some aspect

Ví dụ
02

Một ví dụ về việc pha trộn mọi thứ theo cách khó hiểu hoặc gây nhầm lẫn.

A specific lack of something essential

Ví dụ
03

Một trạng thái hỗn loạn hoặc nhầm lẫn

A condition that impairs a persons ability to function normally or efficiently

Ví dụ