Bản dịch của từ Mystery shopping trong tiếng Việt
Mystery shopping
Noun [U/C]

Mystery shopping(Noun)
mˈɪstɚi ʃˈɑpɨŋ
mˈɪstɚi ʃˈɑpɨŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một công cụ cho các doanh nghiệp để thu thập thông tin về dịch vụ khách hàng, quản lý sản phẩm và trải nghiệm tổng thể của khách hàng.
A tool for businesses to gain insights into customer service, product management, and overall customer experience.
Ví dụ
