Bản dịch của từ Neo-conceptualism trong tiếng Việt

Neo-conceptualism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neo-conceptualism(Noun)

nˌioʊkənpjˈuʃənəlz
nˌioʊkənpjˈuʃənəlz
01

Trong luật: một dạng mới hoặc được phục hồi của chủ nghĩa khái niệm (conceptualism), nhấn mạnh việc áp dụng những nguyên tắc trừu tượng, khái quát để giải thích và quyết định các vấn đề pháp luật — đặc biệt trong luật bồi thường thiệt hại (tort law).

Law A new modern or revived form of conceptualism specifically the espousal of abstract generalized principles of law especially in relation to tort law.

法律中的一种新的概念主义,强调抽象原则的应用,特别是在侵权法领域。

Ví dụ
02

Một trào lưu nghệ thuật tập trung vào ý tưởng hoặc khái niệm đứng sau tác phẩm hơn là kỹ thuật hay hình thức truyền thống; thường sử dụng chất liệu bất thường hoặc gây khó chịu, thậm chí mang tính mỉa mai hoặc gây sốc để nhấn mạnh thông điệp.

Art A movement or style in which emphasis is given to the concept behind a work of art frequently through the use of unconventional or incongruous media and often in an ironic or shocking manner.

强调艺术概念而非传统技巧的艺术运动

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh