Bản dịch của từ Noted danger trong tiếng Việt

Noted danger

Noun [U/C] Adjective Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noted danger(Noun)

nˈəʊtɪd dˈæŋɡɐ
ˈnoʊtɪd ˈdæŋɝ
01

Một bản ghi chép về điều gì đó

A written record of something

Ví dụ
02

Một quan sát hoặc thông tin về một tình huống.

An observation or piece of information about a situation

Ví dụ
03

Một nhận xét hoặc bình luận là một chú thích.

A remark or comment an annotation

Ví dụ

Noted danger(Adjective)

nˈəʊtɪd dˈæŋɡɐ
ˈnoʊtɪd ˈdæŋɝ
01

Một tài liệu ghi chép về điều gì đó

Remarked upon emphasized

Ví dụ
02

Một quan sát hoặc thông tin về một tình huống.

Having significance or high regard

Ví dụ
03

Một ghi chú hoặc nhận xét là một chú thích.

Famous or wellknown notable

Ví dụ

Noted danger(Noun Countable)

nˈəʊtɪd dˈæŋɡɐ
ˈnoʊtɪd ˈdæŋɝ
01

Một tài liệu ghi chép lại điều gì đó

A situation that poses risk or harm

Ví dụ
02

Một nhận xét hoặc bình luận là một chú thích.

A specific instance of a problem or hazard

Ví dụ
03

Một quan sát hoặc thông tin về một tình huống nào đó.

A source of harm or potential injury

Ví dụ