Bản dịch của từ Number tail trong tiếng Việt
Number tail
Noun [U/C] Phrase

Number tail(Noun)
nˈʌmbɐ tˈeɪl
ˈnəmbɝ ˈteɪɫ
Ví dụ
Ví dụ
Number tail(Phrase)
nˈʌmbɐ tˈeɪl
ˈnəmbɝ ˈteɪɫ
Ví dụ
02
Một phím trên bàn phím đại diện cho các giá trị số.
A term often used in mathematical contexts
Ví dụ
03
Một hình tượng, ký hiệu hoặc từ được sử dụng để biểu thị một số lượng hoặc một mức độ nào đó.
An expression indicating the final part of a sequence of numbers
Ví dụ
