Bản dịch của từ On-off relationship trong tiếng Việt

On-off relationship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On-off relationship(Noun)

ˈɒnɒf rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈɑˈnɔf rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01

Một mối quan hệ có đặc điểm là sự dao động thường xuyên giữa tình cảm và xung đột.

A relationship characterized by frequent fluctuations between affection and conflict

Ví dụ
02

Một mối quan hệ mà các đối tác có thể tách rời và tái hợp nhiều lần trong một khoảng thời gian.

A partnership where partners may separate and reunite multiple times over a period of time

Ví dụ
03

Một mối quan hệ lãng mạn không ổn định, được đánh dấu bằng những khoảng thời gian xa cách và gần gũi về mặt cảm xúc.

A romantic relationship that is inconsistent marked by periods of emotional distance and closeness

Ví dụ
04

Một mối quan hệ được đánh dấu bởi sự không ổn định và thiếu nhất quán trong kết nối cảm xúc.

A relationship marked by instability and inconsistency in emotional connection

Ví dụ
05

Một mối quan hệ lãng mạn có đặc điểm là thường xuyên thay đổi giữa việc ở bên nhau và xa nhau.

A romantic relationship characterized by frequent changes between being together and apart

Ví dụ
06

Một tình huống mà hai người luân phiên giữa việc có quan hệ và độc thân.

A situation where two people alternate between being in a relationship and being single

Ví dụ