Bản dịch của từ Open campus trong tiếng Việt

Open campus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open campus(Noun)

ˈəʊpən kˈæmpəs
ˈoʊpən ˈkæmpəs
01

Một bối cảnh hoặc sự kiện nơi việc học diễn ra ngoài những môi trường giáo dục truyền thống, thường liên quan đến các hoạt động thực hành.

A setting or event where learning occurs outside traditional educational environments often involving handson activities

Ví dụ
02

Một loại hình cơ sở giáo dục cho phép sinh viên tham gia học với thời gian linh hoạt, thường không yêu cầu phải cam kết nghiêm ngặt với môi trường lớp học.

A type of educational institution that allows students to attend on a flexible schedule often without a strict commitment to the classroom setting

Ví dụ
03

Khu vực đất mở được sử dụng cho mục đích giải trí hoặc giáo dục, thường là một phần của trường học hoặc đại học.

An open area of land used for recreational or educational purposes often part of a school or college

Ví dụ