Bản dịch của từ Outstand trong tiếng Việt
Outstand

Outstand (Verb)
Còn tồn tại, chưa được giải quyết hoặc chưa được thanh toán (thường dùng để nói về khoản nợ, số tiền hoặc nghĩa vụ vẫn chưa được trả hoặc kết thúc).
To continue in existence or remain undetermined especially of a sum of money debt etc to be unsettled or unpaid Chiefly as pres pple Compare earlier outstanding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nổi bật; đứng ra rõ ràng hơn những thứ xung quanh, khiến người khác dễ chú ý. Cũng có nghĩa mở rộng là đáng chú ý, vượt trội hoặc xuất sắc so với những cái khác.
To stand out prominently to project Also in extended use to be conspicuous noteworthy or superior.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "outstand" có nghĩa là nổi bật hoặc xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó. Đây là một động từ chuyển tiếp thường được sử dụng để mô tả việc vượt trội so với những người khác hoặc một tiêu chuẩn nhất định. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này, cả hai đều sử dụng "outstand" để chỉ sự nổi bật. Tuy nhiên, từ này ít được sử dụng hơn so với các từ tương tự như "outstanding" khi diễn tả chất lượng hoặc trạng thái.
Từ "outstand" có nghĩa là nổi bật hoặc xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó. Đây là một động từ chuyển tiếp thường được sử dụng để mô tả việc vượt trội so với những người khác hoặc một tiêu chuẩn nhất định. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này, cả hai đều sử dụng "outstand" để chỉ sự nổi bật. Tuy nhiên, từ này ít được sử dụng hơn so với các từ tương tự như "outstanding" khi diễn tả chất lượng hoặc trạng thái.
