Bản dịch của từ Pawn defect trong tiếng Việt
Pawn defect
Noun [U/C] Phrase

Pawn defect(Noun)
pˈɔːn dɪfˈɛkt
ˈpɔn dɪˈfɛkt
Ví dụ
02
Một cá nhân có thể bị người khác thao túng hoặc kiểm soát.
An individual who may be subjected to manipulation or control by others
Ví dụ
Pawn defect(Phrase)
pˈɔːn dɪfˈɛkt
ˈpɔn dɪˈfɛkt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cá nhân có thể bị người khác thao túng hoặc kiểm soát.
An issue or malfunction that affects the pawn in a broader sense
Ví dụ
