Bản dịch của từ Pawn defect trong tiếng Việt

Pawn defect

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pawn defect(Noun)

pˈɔːn dɪfˈɛkt
ˈpɔn dɪˈfɛkt
01

Một người hoặc tổ chức được sử dụng bởi người khác cho mục đích của riêng họ, như một công cụ.

A person or entity used by another for their own purposes a tool

Ví dụ
02

Một cá nhân có thể bị người khác thao túng hoặc kiểm soát.

An individual who may be subjected to manipulation or control by others

Ví dụ
03

Trong cờ vua, một quân cờ chỉ có thể di chuyển về phía trước và đại diện cho đơn vị cơ bản nhất của trò chơi.

In chess a piece that can only move forward and represents the most basic unit of the game

Ví dụ

Pawn defect(Phrase)

pˈɔːn dɪfˈɛkt
ˈpɔn dɪˈfɛkt
01

Một người hoặc tổ chức được một người khác sử dụng cho mục đích riêng của họ như một công cụ.

A defect related to a pawn generally in a game context

Ví dụ
02

Trong cờ vua, một quân cờ chỉ có thể di chuyển tiến về phía trước và đại diện cho đơn vị cơ bản nhất của trò chơi.

A criticism or failure associated with a pawns operation or strategy

Ví dụ
03

Một cá nhân có thể bị người khác thao túng hoặc kiểm soát.

An issue or malfunction that affects the pawn in a broader sense

Ví dụ