Anh - Việt

Bản dịch của từ Pea soup fog trong tiếng Việt

pea soup fog

Noun

pea soup fog (Noun)

/pˈi sˈup fˈɑɡ/
/pˈi sˈup fˈɑɡ/
AI

Nghĩa 01

Một lớp sương mù dày đặc rất khó nhìn qua, giống màu và độ đặc của súp đậu xanh.

A thick fog that is very dense and hard to see through, resembling the color and consistency of pea soup.

Ví dụ
Sương mù như súp đậu phủ kín thành phố vào giờ cao điểm sáng.The pea soup fog covered the city during the morning rush hour.
Sương mù như súp đậu không giúp tầm nhìn cho tài xế trong thành phố.Pea soup fog does not help with visibility for drivers in cities.

Nghĩa 02

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả tầm nhìn bị giảm sút do điều kiện khí quyển, thường liên quan đến ô nhiễm nặng hoặc độ ẩm cao.

A term used to describe reduced visibility due to atmospheric conditions, often associated with heavy pollution or humidity.

Ví dụ
Thành phố đã trải qua sương mù dày đặc trong sự kiện xã hội cuối tuần trước.The city experienced pea soup fog during the social event last weekend.
Nhiều người đã không tham dự lễ hội vì sương mù dày đặc.Many people did not attend the festival because of the pea soup fog.

Nghĩa 03

Một cách diễn đạt thông dụng trong tiếng Anh Anh, ban đầu đề cập đến sương mù dày đặc đủ để làm mờ các địa điểm và đường nét.

A colloquial expression used in British English, originally referring to fog thick enough to obscure landmarks and outlines.

Ví dụ
Sương mù dày đặc khiến tôi khó nhìn thấy biển báo đường.The pea soup fog made it hard to see the street signs.
Sương mù dày đặc không giúp ích cho các buổi gặp mặt ngoài trời.The pea soup fog does not help with social gatherings outdoors.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh