Bản dịch của từ Polyad trong tiếng Việt
Polyad

Polyad(Noun)
Trong triết học và logic: một khái niệm quan hệ bao gồm nhiều hơn hai phần tử (tức có ba phần tử trở lên).
Philosophy and Logic. A relative term containing more than two elements.
包含多个元素的关系概念
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Vật lý) Tập hợp các mức năng lượng của một phân tử dao động; các mức này về lý thuyết sẽ trùng nhau nếu dao động là điều hòa, nhưng thực tế chúng lệch nhau một chút do tương tác không điều hòa giữa các kiểu dao động hoặc quay của phân tử.
Physics. A set of energy levels of a vibrating molecule which would be degenerate if vibrations were harmonic but which actually differ minutely in energy owing to anharmonic interactions with different modes of vibration or rotation.
分子的振动能级集合,因非谐相互作用而略有不同。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "polyad" thường được sử dụng trong lĩnh vực di truyền học, chỉ một nhóm các allele ở nhiều locus khác nhau trên cùng một gen. Khái niệm này liên quan đến sự đa dạng di truyền và cách thức di truyền của các đặc điểm trong quần thể. Trong các nghiên cứu di truyền, polyad có thể ảnh hưởng đến tính trạng phức tạp, do sự tương tác giữa các allele tại nhiều vị trí gen. Từ này không có sự phân biệt giữa Anh-Mỹ và được sử dụng tương đối đồng nhất trong cả hai ngôn ngữ.
Từ "polyad" có nguồn gốc từ tiếng Latin "poly-", có nghĩa là "nhiều" và "ad", thường biểu thị hướng đến một mục đích hoặc tính chất gì đó. Trong khoa học, "polyad" được sử dụng để chỉ các cấu trúc hóa học hoặc sinh học có nhiều thành phần hoặc đơn vị. Việc ghép nối này phản ánh tính đa dạng và phức tạp trong cấu trúc, đồng thời cho thấy sự phát triển của các khái niệm trong lĩnh vực hóa học và sinh học hiện đại.
Từ "polyad" ít được sử dụng và không phổ biến trong các bài thi IELTS, gồm bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, "polyad" thường xuất hiện trong các lĩnh vực như hóa học, sinh học phân tử, hoặc toán học, liên quan đến cấu trúc polyad hoặc đa phương thức. Trong các tình huống phổ biến, nó có thể xuất hiện trong thảo luận về các hợp chất hóa học phức tạp, nhưng không phải là thuật ngữ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "polyad" thường được sử dụng trong lĩnh vực di truyền học, chỉ một nhóm các allele ở nhiều locus khác nhau trên cùng một gen. Khái niệm này liên quan đến sự đa dạng di truyền và cách thức di truyền của các đặc điểm trong quần thể. Trong các nghiên cứu di truyền, polyad có thể ảnh hưởng đến tính trạng phức tạp, do sự tương tác giữa các allele tại nhiều vị trí gen. Từ này không có sự phân biệt giữa Anh-Mỹ và được sử dụng tương đối đồng nhất trong cả hai ngôn ngữ.
Từ "polyad" có nguồn gốc từ tiếng Latin "poly-", có nghĩa là "nhiều" và "ad", thường biểu thị hướng đến một mục đích hoặc tính chất gì đó. Trong khoa học, "polyad" được sử dụng để chỉ các cấu trúc hóa học hoặc sinh học có nhiều thành phần hoặc đơn vị. Việc ghép nối này phản ánh tính đa dạng và phức tạp trong cấu trúc, đồng thời cho thấy sự phát triển của các khái niệm trong lĩnh vực hóa học và sinh học hiện đại.
Từ "polyad" ít được sử dụng và không phổ biến trong các bài thi IELTS, gồm bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, "polyad" thường xuất hiện trong các lĩnh vực như hóa học, sinh học phân tử, hoặc toán học, liên quan đến cấu trúc polyad hoặc đa phương thức. Trong các tình huống phổ biến, nó có thể xuất hiện trong thảo luận về các hợp chất hóa học phức tạp, nhưng không phải là thuật ngữ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
