Anh - Việt

Bản dịch của từ Reassociate trong tiếng Việt

reassociate

Verb

reassociate (Verb)

/ɹˌiəsiˈɑsəti/
/ɹˌiəsiˈɑsəti/
AI

Nghĩa 01

Kết nối, gắn lại hoặc đưa ai đó/những thứ lại với nhau sau khi đã tách rời; hội ngộ, tái hợp; có thể là tái liên kết với con người, nguyên tắc, điều kiện hoặc trải nghiệm.

To associate or unite (a person) again with others, or with a principle, condition, experience, etc.; to bring together again. Also refl. and without object: to come together again, to reunite.

Ví dụ
Sau xung đột, nhóm đã tái kết nối với một nguyên tắc chung.After the conflict, the group reassociated for a common cause.
Cộng đồng tái kết nối hàng năm để tôn vinh sự đa dạng văn hóa.The community reassociates annually to celebrate cultural diversity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(Hoá học, sinh học) Quá trình mà các chất, phân tử trở về kết hợp hoặc liên kết lại với nhau sau khi đã tách rời hoặc phân li; với DNA có nghĩa là hai mạch tái kết đôi (reanneal). Cũng có thể dùng với tân ngữ: làm cho một chất/phân tử liên kết lại với chất khác.

Chemistry and Biology. Of substances, molecules, etc.: to become associated or combined again after separation or dissociation; (of DNA) to reanneal. Also with object: to cause (a substance or molecule) to become associated again (with another).

Ví dụ
Sau cuộc cãi vã, họ đã tái kết hợp và trở lại làm bạn.After the argument, they reassociated and became friends again.
Sự kiện xã hội đã giúp cộng đồng tái kết hợp sau xung đột.The social event helped reassociate the community members after the conflict.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh