reassociate
reassociate (Verb)
Nghĩa 01
Kết nối, gắn lại hoặc đưa ai đó/những thứ lại với nhau sau khi đã tách rời; hội ngộ, tái hợp; có thể là tái liên kết với con người, nguyên tắc, điều kiện hoặc trải nghiệm.
To associate or unite (a person) again with others, or with a principle, condition, experience, etc.; to bring together again. Also refl. and without object: to come together again, to reunite.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(Hoá học, sinh học) Quá trình mà các chất, phân tử trở về kết hợp hoặc liên kết lại với nhau sau khi đã tách rời hoặc phân li; với DNA có nghĩa là hai mạch tái kết đôi (reanneal). Cũng có thể dùng với tân ngữ: làm cho một chất/phân tử liên kết lại với chất khác.
Chemistry and Biology. Of substances, molecules, etc.: to become associated or combined again after separation or dissociation; (of DNA) to reanneal. Also with object: to cause (a substance or molecule) to become associated again (with another).
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reassociate" có nghĩa là tái thiết lập hoặc gán lại mối liên hệ giữa các yếu tố trước đây đã được tách biệt. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học, xã hội học và nghiên cứu ngôn ngữ. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này, nhưng về mặt viết và phát âm, không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, mỹ thuật trong ngữ cảnh thường có khả năng thay đổi trong các lĩnh vực nghiên cứu khác nhau.