Bản dịch của từ Reentrant trong tiếng Việt
Reentrant

Reentrant(Adjective)
(sinh lý học) Của hoặc liên quan đến việc quay trở lại (trong tim);.
Physiology Of or pertaining to reentry in the heart.
(hàng không, một phần của tên lửa) Được thiết kế để quay trở lại bầu khí quyển Trái đất.
Aeronautics of a part of a rocket Designed to return to the Earths atmosphere.
Reentrant(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "reentrant" có nguồn gốc từ động từ "re-enter", được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực như toán học, lập trình máy tính và kỹ thuật. Nó chỉ một tình huống khi một hàm hoặc quá trình có thể được gọi lại trong khi một phiên bản trước đó của nó vẫn đang được thực hiện. Khác với tiếng Anh Mỹ, tiếng Anh Anh thường sử dụng "re-entrant" ít hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật. Tuy nhiên, về ngữ nghĩa cơ bản, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "reentrant" có nguồn gốc từ tiếng Latin "reintrare", trong đó "re-" nghĩa là "lại" và "intrare" có nghĩa là "vào". Từ này xuất hiện đầu tiên trong tiếng Anh vào thế kỷ 19, chủ yếu trong các lĩnh vực toán học và khoa học máy tính. Sự kết hợp của hai thành tố này phản ánh ý nghĩa hiện tại, chỉ sự trở lại vào một trạng thái hay một vị trí nào đó. Trong lĩnh vực lập trình, "reentrant" mô tả khả năng của một hàm hoặc chương trình có thể được gọi lại mà không gây ra lỗi hoặc xung đột.
Từ "reentrant" xuất hiện ít trong các bài thi IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong phần Nghe và Đọc, thường liên quan đến chủ đề công nghệ hoặc toán học. Trong các bối cảnh khác, "reentrant" thường được sử dụng để mô tả các chương trình máy tính có khả năng xử lý nhiều tác vụ hoặc quá trình tự phục hồi trong lĩnh vực lập trình. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các lĩnh vực như cơ học hoặc kiến trúc, liên quan đến cấu trúc có khả năng tương tác linh hoạt.
Từ "reentrant" có nguồn gốc từ động từ "re-enter", được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực như toán học, lập trình máy tính và kỹ thuật. Nó chỉ một tình huống khi một hàm hoặc quá trình có thể được gọi lại trong khi một phiên bản trước đó của nó vẫn đang được thực hiện. Khác với tiếng Anh Mỹ, tiếng Anh Anh thường sử dụng "re-entrant" ít hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật. Tuy nhiên, về ngữ nghĩa cơ bản, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "reentrant" có nguồn gốc từ tiếng Latin "reintrare", trong đó "re-" nghĩa là "lại" và "intrare" có nghĩa là "vào". Từ này xuất hiện đầu tiên trong tiếng Anh vào thế kỷ 19, chủ yếu trong các lĩnh vực toán học và khoa học máy tính. Sự kết hợp của hai thành tố này phản ánh ý nghĩa hiện tại, chỉ sự trở lại vào một trạng thái hay một vị trí nào đó. Trong lĩnh vực lập trình, "reentrant" mô tả khả năng của một hàm hoặc chương trình có thể được gọi lại mà không gây ra lỗi hoặc xung đột.
Từ "reentrant" xuất hiện ít trong các bài thi IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong phần Nghe và Đọc, thường liên quan đến chủ đề công nghệ hoặc toán học. Trong các bối cảnh khác, "reentrant" thường được sử dụng để mô tả các chương trình máy tính có khả năng xử lý nhiều tác vụ hoặc quá trình tự phục hồi trong lĩnh vực lập trình. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các lĩnh vực như cơ học hoặc kiến trúc, liên quan đến cấu trúc có khả năng tương tác linh hoạt.
