Bản dịch của từ Reentrant trong tiếng Việt

Reentrant

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reentrant(Adjective)

ɹiˈɛntɹnt
ɹiˈɛntɹnt
01

(Âm nhạc, về đàn như ukulele) có thứ tự dây không theo cao độ tăng dần hoặc giảm dần; tức là các dây được sắp xếp để có một dây lặp cao độ (“reentry”) thay vì sắp theo thứ tự từ thấp tới cao.

Music of a ukulele or similar instrument Having the strings not ordered according to pitch having a reentry.

Ví dụ
02

Thuộc về hiện tượng tái kích hoạt dẫn truyền điện trong tim (reentry) — tức là liên quan đến đường dẫn truyền điện vòng lặp gây xung điện tim quay lại kích thích lại mô tim, thường đề cập trong y khoa tim mạch.

Physiology Of or pertaining to reentry in the heart.

Ví dụ
03

(Thuộc lĩnh vực hàng không vũ trụ) mô tả phần của một tên lửa được thiết kế để quay trở lại bầu khí quyển Trái Đất.

Aeronautics of a part of a rocket Designed to return to the Earths atmosphere.

Ví dụ

Reentrant(Noun)

ɹiˈɛntɹnt
ɹiˈɛntɹnt
01

Trong địa lý, chỉ một thung lũng hoặc khe lõm nằm giữa hai dãy núi (hai sống núi) song song.

Geography A valley between a pair of parallel ridges.

Ví dụ
02

Một góc hoặc phần của hình có phần lõm vào trong theo hướng mà cạnh hoặc đường bao quay lại bên trong (không nhô ra). Nói cách khác là phần lõm tạo thành một “góc lõm” mà đường viền quay lại về phía trong vùng hình.

An angle or part that reenters itself.

Ví dụ
03

Người quay trở lại thị trường lao động (hoặc trở lại một hoạt động, nghề nghiệp) sau thời gian nghỉ, tạm dừng hoặc vắng mặt.

One who enters the labour market etc again.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh