Bản dịch của từ Regular beads trong tiếng Việt

Regular beads

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular beads(Phrase)

rˈɛɡjʊlɐ bˈɛdz
ˈrɛɡjəɫɝ ˈbidz
01

Có thể ám chỉ đến một kiểu dáng hoặc thiết kế cụ thể của hạt mà thường có sẵn.

May refer to a specific style or design of beads that are commonly available

Ví dụ
02

Được sử dụng để mô tả các hạt có kích thước, hình dáng hoặc hoa văn đồng nhất.

Used to describe beads that are uniform in size shape or pattern

Ví dụ
03

Một thuật ngữ chỉ những loại đồ trang trí nhỏ làm từ các chất liệu như thủy tinh, gỗ hoặc nhựa, thường được sử dụng trong việc chế tác trang sức.

A term referring to a type of decorative small objects made of materials like glass wood or plastic often used in jewelry making

Ví dụ