Bản dịch của từ Remove mask trong tiếng Việt

Remove mask

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remove mask(Noun)

rɪmˈuːv mˈɑːsk
rɪˈmuv ˈmæsk
01

Một hình thức ngụy trang hoặc một cách để che giấu danh tính của ai đó.

A form of disguise or a way to hide ones identity

Ví dụ
02

Một lớp bảo vệ cho khuôn mặt thường được sử dụng trong ngành y tế hoặc bởi các nghệ sĩ biểu diễn.

A protective covering for the face often used in healthcare or by performers

Ví dụ
03

Một thiết bị hoặc vật trang bị nhằm che giấu khuôn mặt hoặc bảo vệ khỏi sự ô nhiễm.

A device or covering that serves to conceal the face or protect from contamination

Ví dụ

Remove mask(Verb)

rɪmˈuːv mˈɑːsk
rɪˈmuv ˈmæsk
01

Một bộ phận bảo vệ cho khuôn mặt thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế hoặc bởi các nghệ sĩ biểu diễn.

To take away something from a person or place to get rid of

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc lớp bảo vệ giúp che giấu khuôn mặt hoặc bảo vệ khỏi ô nhiễm.

To eliminate or take out from a range of things

Ví dụ
03

Một hình thức cải trang hoặc cách để che giấu danh tính của ai đó.

To remove a barrier or hindrance

Ví dụ