representatives
Noun
representatives (Noun)
/ɹɛpɹəsˈɛnətɪvz/
/ɹɛpɹəsˈɛntətɪvz/
AI
Nghĩa 01 · số nhiều của đại diện.
số nhiều của đại diện.
plural of representative.
Ví dụ
Các đại diện đã thảo luận về các vấn đề xã hội tại hội nghị tuần trước.The representatives discussed social issues at the conference last week.
Các đại diện đã không đồng ý về những thay đổi chính sách xã hội được đề xuất.The representatives did not agree on the proposed social policy changes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của representatives (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
representative | representatives |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "representatives" là danh từ số nhiều của "representative", có nghĩa là những người đại diện cho một cá nhân, tổ chức hoặc nhóm trong các cuộc họp, tranh luận hoặc quyết định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, với phát âm khác nhau: Anh Anh /ˌrɛprɪˈzentətɪvz/ và Anh Mỹ /ˌrɛprɪˈzɛntətɪvz/. Dù cách viết không khác nhau, bối cảnh sử dụng có thể thay đổi, nhưng ý nghĩa chung vẫn là đại diện cho ai đó hoặc điều gì đó trên một diễn đàn nhất định.