Bản dịch của từ Revel early trong tiếng Việt

Revel early

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revel early(Verb)

rˈɛvəl ˈɜːli
ˈrɛvəɫ ˈɪrɫi
01

Tận hưởng điều gì đó một cách thích thú.

To take great pleasure or delight in something

Ví dụ
02

Tham gia vào các lễ hội sôi động ồn ào, đặc biệt là những lễ hội có liên quan đến việc uống rượu.

To engage in lively and noisy festivities especially those involving drinking

Ví dụ
03

Tận hưởng thời gian một cách sôi nổi và ồn ào thường kèm theo việc uống rượu và nhảy múa.

To enjoy oneself in a lively noisy way often with drinking and dancing

Ví dụ

Revel early(Phrase)

rˈɛvəl ˈɜːli
ˈrɛvəɫ ˈɪrɫi
01

Tham gia vào những buổi lễ hội sôi động và ồn ào, đặc biệt là những dịp có uống rượu.

To indulge in a festive atmosphere or activity

Ví dụ
02

Thích thú hay vui mừng với điều gì đó

To celebrate or enjoy oneself especially in a carefree manner

Ví dụ
03

Tận hưởng bản thân một cách sôi nổi, ầm ĩ, thường là với rượu bia và nhảy múa.

To engage in revelry or festivities

Ví dụ