Bản dịch của từ Ruck trong tiếng Việt

Ruck

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ruck(Noun)

ɹək
ɹˈʌk
01

Trong rugby, "ruck" là tình huống khi cầu thủ đã bị đưa bóng xuống đất và nhiều cầu thủ từ cả hai đội tụ lại xung quanh bóng, đứng chồng lên nhau để tranh giành bóng bằng chân (không được dùng tay). Đây là một dạng scrum lỏng, không phải mê-đông chính thức.

A loose scrum formed around a player with the ball on the ground.

Ví dụ
02

Một chiếc ba lô; túi đeo sau lưng thường có nhiều ngăn, dùng để mang đồ cá nhân khi đi học, đi du lịch hoặc đi dã ngoại.

A rucksack.

Ví dụ
03

Một nếp gấp hoặc nếp nhăn trên vải hoặc bề mặt mềm, tức là chỗ bị xếp lại tạo thành đường gợn.

A crease or wrinkle.

Ví dụ
04

Một đám đông người chen chúc, xếp sát nhau rất chật; cảnh mọi người tụ tập, nhồi nhét gần nhau.

A tightly packed crowd of people.

Ví dụ
05

Một cuộc cãi nhau hoặc ẩu đả, thường là đánh lộn giữa vài người (một vụ lộn xộn, ẩu đả tập thể).

A quarrel or fight, especially a brawl involving several people.

Ví dụ

Ruck(Verb)

ɹək
ɹˈʌk
01

Ép hoặc xô (vải, quần áo) lại khiến nó tạo thành nhiều nếp gấp lộn xộn hoặc nhăn nhúm.

Compress or move (cloth or clothing) so that it forms a number of untidy folds or creases.

Ví dụ
02

Tham gia vào một tình huống xô đẩy, tranh giành (thường là trong môn thể thao như rugby khi nhiều người tụ lại tranh bóng trên mặt đất).

Take part in a ruck.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ