Bản dịch của từ Scallop trong tiếng Việt
Scallop

Scallop(Noun)
Một dãy các mấu lồi, hình bán nguyệt hoặc hình vòm tạo thành viền trang trí (thường được cắt trên vật liệu hoặc thực hiện trên ren, đan) giống như mép vỏ sò điệp.
Each of a series of convex rounded projections forming an ornamental edging cut in material or worked in lace or knitting in imitation of the edge of a scallop shell.
波纹边,像扇贝壳的装饰边缘。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại động vật thân mềm hai mảnh vỏ (nhuyễn thể hai mảnh) ăn được, có vỏ hình quạt với các đường gờ; sò điệp có thể bơi bằng cách mở đóng vỏ nhanh chóng.
An edible bivalve mollusc with a ribbed fanshaped shell Scallops swim by rapidly opening and closing the shell valves.
一种可食用的扇贝,有肋纹的扇形壳,能够通过快速开闭贝壳游泳。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Scallop (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Scallop | Scallops |
Scallop(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Scallop (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Scallop |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Scalloped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Scalloped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Scallops |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Scalloping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "scallop" chỉ đến một loại động vật hải sản có vỏ hình quạt, thường được tìm thấy ở các vùng nước biển nông. Từ này cũng được sử dụng để chỉ phần thịt của động vật này, là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực, đặc biệt là trong món ăn hải sản. Trong tiếng Anh, "scallop" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa hoặc cách viết, nhưng có thể có sự khác nhau trong cách phát âm, ở Mỹ thường nhấn âm một cách khác biệt hơn.
Từ "scallop" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "scallopa", có nghĩa là "vỏ sò". Tiếng Pháp cổ "escalope" đã được sử dụng để chỉ hình dạng giống như vỏ sò, gắn liền với thực phẩm từ loài động vật này. Trong lịch sử, scallop không chỉ là một món ăn mà còn biểu trưng cho sự giàu có và sự di chuyển của ngư dân. Ngày nay, nghĩa hiện tại chủ yếu chỉ về loài động vật nhuyễn thể có vỏ bầu dục, nổi bật trong ẩm thực và văn hóa.
Từ "scallop" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu liên quan đến chủ đề ẩm thực và sinh học. Trong phần Nghe, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về hải sản. Trong phần Đọc, nó thường liên quan đến văn bản mô tả đặc điểm sinh học của động vật. Trong văn viết và nói, "scallop" thường được đề cập trong bối cảnh nấu ăn và dinh dưỡng. Ngoài ra, từ này cũng có thể xuất hiện trong các tài liệu khoa học và báo cáo nghiên cứu liên quan đến sinh vật học biển.
Họ từ
Từ "scallop" chỉ đến một loại động vật hải sản có vỏ hình quạt, thường được tìm thấy ở các vùng nước biển nông. Từ này cũng được sử dụng để chỉ phần thịt của động vật này, là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực, đặc biệt là trong món ăn hải sản. Trong tiếng Anh, "scallop" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa hoặc cách viết, nhưng có thể có sự khác nhau trong cách phát âm, ở Mỹ thường nhấn âm một cách khác biệt hơn.
Từ "scallop" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "scallopa", có nghĩa là "vỏ sò". Tiếng Pháp cổ "escalope" đã được sử dụng để chỉ hình dạng giống như vỏ sò, gắn liền với thực phẩm từ loài động vật này. Trong lịch sử, scallop không chỉ là một món ăn mà còn biểu trưng cho sự giàu có và sự di chuyển của ngư dân. Ngày nay, nghĩa hiện tại chủ yếu chỉ về loài động vật nhuyễn thể có vỏ bầu dục, nổi bật trong ẩm thực và văn hóa.
Từ "scallop" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu liên quan đến chủ đề ẩm thực và sinh học. Trong phần Nghe, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về hải sản. Trong phần Đọc, nó thường liên quan đến văn bản mô tả đặc điểm sinh học của động vật. Trong văn viết và nói, "scallop" thường được đề cập trong bối cảnh nấu ăn và dinh dưỡng. Ngoài ra, từ này cũng có thể xuất hiện trong các tài liệu khoa học và báo cáo nghiên cứu liên quan đến sinh vật học biển.
