Bản dịch của từ Scallop trong tiếng Việt
Scallop

Scallop (Noun)
Một dãy các mấu lồi, hình bán nguyệt hoặc hình vòm tạo thành viền trang trí (thường được cắt trên vật liệu hoặc thực hiện trên ren, đan) giống như mép vỏ sò điệp.
Each of a series of convex rounded projections forming an ornamental edging cut in material or worked in lace or knitting in imitation of the edge of a scallop shell.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Scallop (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "scallop" chỉ đến một loại động vật hải sản có vỏ hình quạt, thường được tìm thấy ở các vùng nước biển nông. Từ này cũng được sử dụng để chỉ phần thịt của động vật này, là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực, đặc biệt là trong món ăn hải sản. Trong tiếng Anh, "scallop" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa hoặc cách viết, nhưng có thể có sự khác nhau trong cách phát âm, ở Mỹ thường nhấn âm một cách khác biệt hơn.
Họ từ
Từ "scallop" chỉ đến một loại động vật hải sản có vỏ hình quạt, thường được tìm thấy ở các vùng nước biển nông. Từ này cũng được sử dụng để chỉ phần thịt của động vật này, là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực, đặc biệt là trong món ăn hải sản. Trong tiếng Anh, "scallop" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa hoặc cách viết, nhưng có thể có sự khác nhau trong cách phát âm, ở Mỹ thường nhấn âm một cách khác biệt hơn.
