Bản dịch của từ Sea lion trong tiếng Việt
Sea lion

Sea lion (Noun)
(trong phù hiệu học) một sinh vật huyền thoại kết hợp phần trên của sư tử với phần đuôi của cá — tức là thân sư tử nửa thân cá, thường xuất hiện trong huy hiệu, phù hiệu gia tộc hoặc nghệ thuật trang trí.
(heraldry) A monster consisting of the upper part of a lion combined with the tail of a fish (a lion marined).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(tiếng Mỹ, lóng, lịch sử) Từ chỉ con bò cái hoặc bò đực được chuyên chở bằng tàu thủy từ các cảng ở Texas.
(US, slang, historical) A cow or bull transported by steamer from the ports of Texas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sea lion (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sư tử biển" (sea lion) là tên gọi chung của một số loài động vật có vú thuộc họ Otariidae, được biết đến nhờ khả năng bơi lội điêu luyện và tập tính sống thành đàn. Chúng có thân hình thon dài, bộ lông dày và đôi tai ngoài rõ rệt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "sea lion" được sử dụng chung cho tất cả các loài trong họ này, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa, nhưng ngữ điệu có thể thay đổi đôi chút giữa hai phương ngữ.
"Sư tử biển" (sea lion) là tên gọi chung của một số loài động vật có vú thuộc họ Otariidae, được biết đến nhờ khả năng bơi lội điêu luyện và tập tính sống thành đàn. Chúng có thân hình thon dài, bộ lông dày và đôi tai ngoài rõ rệt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "sea lion" được sử dụng chung cho tất cả các loài trong họ này, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa, nhưng ngữ điệu có thể thay đổi đôi chút giữa hai phương ngữ.
