Anh - Việt

Bản dịch của từ Shapes trong tiếng Việt

shapes

Noun

shapes (Noun)

/ʃˈeɪps/
/ʃˈeɪps/
AI

Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “shape” — tức là các hình dạng, vẻ ngoài hoặc kiểu dáng của một vật.

Dạng số nhiều của “shape” — tức là các hình dạng, vẻ ngoài hoặc kiểu dáng của một vật.

plural of shape.

Ví dụ
Nhiều hình dạng đại diện cho các nền văn hóa trong chương trình xã hội.Many shapes represent different cultures in the social studies curriculum.
Không phải tất cả hình dạng đều được đánh giá cao trong các dự án nghệ thuật xã hội.Not all shapes are appreciated in social art projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của shapes (Noun)

SingularPlural

shape

shapes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh