shapes
shapes (Noun)
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “shape” — tức là các hình dạng, vẻ ngoài hoặc kiểu dáng của một vật.
Dạng số nhiều của “shape” — tức là các hình dạng, vẻ ngoài hoặc kiểu dáng của một vật.
plural of shape.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shapes (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shape | shapes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Shapes" là danh từ số nhiều, chỉ các hình dạng hoặc cấu trúc không gian. Trong ngữ cảnh toán học và nghệ thuật, "shape" thường đề cập đến các biểu thức hình học như hình vuông, hình tròn, hoặc hình tam giác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể thay đổi, với người Anh thường nhấn âm ở âm tiết đầu, trong khi người Mỹ có xu hướng nhấn âm ở âm tiết thứ hai. "Shapes" được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ thiết kế đồ họa đến kiến trúc.