Bản dịch của từ Shuck trong tiếng Việt

Shuck

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shuck(Verb)

ʃək
ʃˈʌk
01

Bóc, lột lớp vỏ ngoài của thứ gì đó, thường dùng cho ngô (bóc bẹ) hoặc hải sản có vỏ (bóc vỏ, tách vỏ).

To remove the outer covering of something especially shellfish or corn

剥去外壳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lừa ai đó, chơi khăm hoặc bịp ai đó theo cách nhẹ nhàng, đùa giỡn (không ác ý).

To deceive or dupe someone especially in a playful manner

开玩笑; 欺骗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cởi nhanh hoặc thô lỗ lớp vỏ, vỏ ngoài hoặc chân (ví dụ: cởi vỏ ngô, bỏ vỏ tôm, hoặc cởi giày nhanh mà không để ý).

To take off a leg or outer covering quickly or carelessly

迅速脱去外壳或外衣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shuck(Noun)

01

Hành động bóc, lột hoặc tách phần vỏ/bao phủ bên ngoài của thực phẩm, thường là bóc vỏ bắp (ngô) hoặc lột vỏ sò, hàu.

An act of shucking as in removing the outer covering from corn or shellfish

剥去外壳

Ví dụ
02

Lớp vỏ bên ngoài hoặc bao bọc của một số cây trồng hoặc động vật, chẳng hạn như lá bọc ngoài của bắp ngô hoặc vỏ sò (phần vỏ mỏng bên ngoài).

The husk or outer covering of certain plants especially corn or clams

外壳,特别是玉米或蛤蜊的外层

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Vỏ rỗng của một quả hạt hoặc vỏ bọc bị tách ra (ví dụ như vỏ bắp, vỏ đậu, vỏ hàu) sau khi phần ăn được lấy đi.

An empty shell or pod

空壳

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ