Bản dịch của từ Statutory declaration trong tiếng Việt
Statutory declaration
Noun [U/C]

Statutory declaration(Noun)
stˈætʃətˌɔɹi dˌɛklɚˈeɪʃən
stˈætʃətˌɔɹi dˌɛklɚˈeɪʃən
Ví dụ
02
Một tuyên bố chính thức xác nhận rằng các sự kiện nhất định là đúng, có tính ràng buộc về mặt pháp lý và được pháp luật công nhận.
An official statement affirms certain facts as true, legally binding, and recognized by the law.
Một tuyên bố chính thức khẳng định những sự thật nhất định là đúng, có tính ràng buộc về mặt pháp lý và được công nhận bởi luật pháp.
Ví dụ
