Anh - Việt

Bản dịch của từ Statutory declaration trong tiếng Việt

statutory declaration

Noun

statutory declaration (Noun)

/stˈætʃətˌɔɹi dˌɛklɚˈeɪʃən/
/stˈætʃətˌɔɹi dˌɛklɚˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Một tuyên bố chính thức khẳng định những sự thật nhất định là đúng, có tính ràng buộc về mặt pháp lý và được công nhận bởi luật pháp.

A formal statement made affirming that certain facts are true, legally binding and recognized by law.

Ví dụ
Cô ấy đã ký một bản tuyên bố hợp pháp về thu nhập của mình cho ngân hàng.She signed a statutory declaration about her income for the bank.
Anh ấy đã không nộp bản tuyên bố hợp pháp cho đơn xin phúc lợi.He did not submit a statutory declaration for his welfare application.

Nghĩa 02

Một tài liệu viết cho phép một người tuyên bố điều gì đó là sự thật trong ngữ cảnh pháp lý.

A written document that allows a person to declare something as truth in a legal context.

Ví dụ
John đã nộp một bản tuyên bố hợp pháp để xác nhận tình trạng cư trú.John submitted a statutory declaration to confirm his residency status.
Họ đã không cung cấp một bản tuyên bố hợp pháp cho sự kiện từ thiện.They did not provide a statutory declaration for the charity event.

Nghĩa 03

Một tuyên bố chính thức được thực hiện dưới sự thề thốt hoặc xác nhận, thường liên quan đến sự thật của một vấn đề cụ thể.

An official statement made under oath or affirmation, usually regarding the truth of a particular matter.

Ví dụ
John đã nộp một bản tuyên bố theo quy định về tình trạng việc làm của mình hôm qua.John submitted a statutory declaration about his employment status yesterday.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của một bản tuyên bố theo quy định.Many people do not understand the importance of a statutory declaration.